muammar el-qaddafi

Định nghĩa

Danh từ riêng: Muammar el-Qaddafi tên của một nhà lãnh đạo Libya, người đã nắm quyền lực thông qua một cuộc đảo chính quân sự vào năm 1969. Ông đã lật đổ chế độ quân chủ Libya áp đặt chủ nghĩa xã hội cùng với chính thống Hồi giáo lên đất nước này. Ông sinh năm 1942.

dụ sử dụng
  • (Muammar el-Qaddafi đã cai trị Libya trong hơn bốn thập kỷ.)
  • (Các chính sách của Muammar el-Qaddafi gây tranh cãi trên trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Qaddafi regime": chế độ của Qaddafi.

    • The Qaddafi regime was known for its authoritarian rule. (Chế độ Qaddafi nổi tiếng với sự cai trị độc tài.)
  • "Qaddafi's Libya": Libya dưới thời Qaddafi.

    • Qaddafi's Libya was isolated from many Western countries. (Libya dưới thời Qaddafi bị cô lập khỏi nhiều nước phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Qaddafi (biến thể chính tả): cách viết khác của Muammar el-Qaddafi, thường được dùng để chỉ cùng một người.

    • Many news articles refer to him simply as Qaddafi. (Nhiều bài báo chỉ gọi ông đơn giản Qaddafi.)
  • Gaddafi (biến thể chính tả): một cách viết phổ biến khác.

    • The spelling Gaddafi is also widely used in English media. (Cách viết Gaddafi cũng được sử dụng rộng rãi trên các phương tiện truyền thông tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà độc tài: một người cai trị với quyền lực tuyệt đối, thường không qua bầu cử.
  • Lãnh đạo Libya: một cách gọi chung để chỉ người đứng đầu nhà nước Libya.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Muammar el-Qaddafi do đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "a Qaddafi-style rule": kiểu cai trị giống Qaddafi, mang tính độc tài độc đoán.
    • The general's rule was described as a Qaddafi-style rule. (Sự cai trị của vị tướng được mô tả kiểu cai trị giống Qaddafi.)

Từ gần giống